Cách phát âm grey

grey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡreɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm grey Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grey Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grey Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grey Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grey Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm grey Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm grey Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grey Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grey trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • grey ví dụ trong câu

    • Carpet is grey

      phát âm Carpet is grey Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A blue sky with grey and white clouds

      phát âm A blue sky with grey and white clouds Phát âm của balbip01 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grey

    • United States writer of western adventure novels (1875-1939)
    • Queen of England for nine days in 1553; she was quickly replaced by Mary Tudor and beheaded for treason (1537-1554)
    • Englishman who as Prime Minister implemented social reforms including the abolition of slavery throughout the British Empire (1764-1845)
  • Từ đồng nghĩa với grey

    • phát âm aged aged [en]
    • phát âm old old [en]
    • phát âm decrepit decrepit [en]
    • phát âm hoary hoary [en]
    • phát âm grizzly grizzly [en]
    • phát âm colourless colourless [en]
    • phát âm drab drab [en]
    • phát âm dusky dusky [en]
    • phát âm ashen ashen [en]
    • phát âm leaden leaden [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grey phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈgɾej
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm grey Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grey trong Tiếng Tây Ban Nha

grey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grey grey [is] Bạn có biết cách phát âm từ grey?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry