Cách phát âm grey

Filter language and accent
filter
grey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grey
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grey
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grey
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grey
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grey
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grey
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grey
    Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tedsnyder

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grey
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • grey ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grey

    • United States writer of western adventure novels (1875-1939)
    • Queen of England for nine days in 1553; she was quickly replaced by Mary Tudor and beheaded for treason (1537-1554)
    • Englishman who as Prime Minister implemented social reforms including the abolition of slavery throughout the British Empire (1764-1845)
  • Từ đồng nghĩa với grey

    • phát âm aged
      aged [en]
    • phát âm old
      old [en]
    • phát âm decrepit
      decrepit [en]
    • phát âm hoary
      hoary [en]
    • phát âm grizzly
      grizzly [en]
    • phát âm colourless
      colourless [en]
    • phát âm drab
      drab [en]
    • phát âm dusky
      dusky [en]
    • phát âm ashen
      ashen [en]
    • phát âm leaden
      leaden [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grey trong Tiếng Anh

grey phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgɾej
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm grey
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grey trong Tiếng Tây Ban Nha

grey phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm grey
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grey trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grey?
grey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grey grey   [en - uk]
  • Ghi âm từ grey grey   [en - usa]
  • Ghi âm từ grey grey   [en - other]
  • Ghi âm từ grey grey   [is]
  • Ghi âm từ grey grey   [enm]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't