Cách phát âm aged

Filter language and accent
filter
aged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪdʒd; 'eɪdʒəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aged
    Phát âm của chinaKlee (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chinaKlee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aged
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aged

    • people who are old collectively
    • advanced in years; (`aged' is pronounced as two syllables)
    • at an advanced stage of erosion (pronounced as one syllable)
  • Từ đồng nghĩa với aged

    • phát âm elder
      elder [en]
    • phát âm earlier
      earlier [en]
    • phát âm older
      older [en]
    • phát âm elderly
      elderly [en]
    • phát âm old
      old [en]
    • phát âm hoary
      hoary [en]
    • phát âm Antique
      Antique [en]
    • phát âm ancient
      ancient [en]
    • phát âm adult
      adult [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aged?
aged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aged aged   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou