Cách phát âm elder

trong:
Filter language and accent
filter
elder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elder
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elder
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elder
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • elder ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elder

    • a person who is older than you are
    • any of numerous shrubs or small trees of temperate and subtropical northern hemisphere having white flowers and berrylike fruit
    • any of various church officers
  • Từ đồng nghĩa với elder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elder trong Tiếng Anh

elder phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm elder
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elder trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elder?
elder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elder elder   [en - uk]
  • Ghi âm từ elder elder   [es - es]
  • Ghi âm từ elder elder   [es - latam]
  • Ghi âm từ elder elder   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't