Cách phát âm ancestor

Filter language and accent
filter
ancestor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænsestə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ancestor
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ancestor
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestor

    • someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)
  • Từ đồng nghĩa với ancestor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ancestor?
ancestor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ancestor ancestor   [en - uk]
  • Ghi âm từ ancestor ancestor   [en - usa]
  • Ghi âm từ ancestor ancestor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril