Cách phát âm parent

parent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeərənt
  • phát âm parent Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parent Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parent Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • parent ví dụ trong câu

    • Yes, the results show that he is my biological parent.

      phát âm Yes, the results show that he is my biological parent. Phát âm của MrDenial (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • If you're under 10 you must be accompanied by an adult such as a parent or grandparent

      phát âm If you're under 10 you must be accompanied by an adult such as a parent or grandparent Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parent

    • a father or mother; one who begets or one who gives birth to or nurtures and raises a child; a relative who plays the role of guardian
    • an organism (plant or animal) from which younger ones are obtained
    • bring up
  • Từ đồng nghĩa với parent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.ʁɑ̃
  • phát âm parent Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parent Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parent Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • parent ví dụ trong câu

    • Je suis allé en vacances avec mes parents

      phát âm Je suis allé en vacances avec mes parents Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parent

    • avec qui existe un lien de parenté
    • proche, semblable
    • personne avec laquelle il existe des liens familiaux
  • Từ đồng nghĩa với parent

parent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm parent Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Occitan

parent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parent Phát âm của EvaJ (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Catalonia

parent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parent parent [es] Bạn có biết cách phát âm từ parent?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel