Cách phát âm parent

Filter language and accent
filter
parent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeərənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parent
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parent
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parent
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parent

    • a father or mother; one who begets or one who gives birth to or nurtures and raises a child; a relative who plays the role of guardian
    • an organism (plant or animal) from which younger ones are obtained
    • bring up
  • Từ đồng nghĩa với parent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Anh

parent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.ʁɑ̃
  • phát âm parent
    Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  NIKLA

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parent
    Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  NickLafond

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parent
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parent

    • avec qui existe un lien de parenté
    • proche, semblable
    • personne avec laquelle il existe des liens familiaux
  • Từ đồng nghĩa với parent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Pháp

parent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm parent
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Occitan

parent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parent
    Phát âm của EvaJ (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  EvaJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parent?
parent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parent parent   [en - uk]
  • Ghi âm từ parent parent   [es - es]
  • Ghi âm từ parent parent   [es - latam]
  • Ghi âm từ parent parent   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril