Cách phát âm prototype

prototype phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprəʊtətaɪp
    American
  • phát âm prototype Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prototype Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm prototype Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prototype Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prototype

    • a standard or typical example
  • Từ đồng nghĩa với prototype

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prototype phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prototype Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prototype Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prototype

    • modèle, type
    • exemplaire d'essai réalisé avant la fabrication en série
  • Từ đồng nghĩa với prototype

prototype phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prototype Phát âm của grotemensenwerk (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude