Cách phát âm prototype

Filter language and accent
filter
prototype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊtətaɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prototype
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prototype
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prototype
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prototype
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prototype

    • a standard or typical example
  • Từ đồng nghĩa với prototype

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Anh

prototype phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prototype
    Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Crumsli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prototype
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prototype

    • modèle, type
    • exemplaire d'essai réalisé avant la fabrication en série
  • Từ đồng nghĩa với prototype

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Pháp

prototype phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prototype
    Phát âm của grotemensenwerk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  grotemensenwerk

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prototype trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion