Cách phát âm patron

Filter language and accent
filter
patron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪtrən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patron
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patron
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • patron ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patron

    • a regular customer
    • the proprietor of an inn
    • someone who supports or champions something
  • Từ đồng nghĩa với patron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Anh

patron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.tʁɔ̃
  • phát âm patron
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patron
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patron
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patron

    • dirigeantd'uneentreprise,employeur
    • médecinhospitalierquidirigeunserviceetassureunenseignementàlafacultédemédecine
    • enseignantquidirigedestravauxderecherche,maîtrise,thèse...
  • Từ đồng nghĩa với patron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Pháp

patron phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm patron
    Phát âm của Radioop (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Radioop

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patron
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Tatarstan

patron phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm patron
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Quốc tế ngữ

patron phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm patron
    Phát âm của rapadan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rapadan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Tây Ban Nha

patron phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm patron
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Luxembourg

patron phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm patron
    Phát âm của Aleco (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Aleco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Na Uy

patron phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm patron
    Phát âm của iamreadymaestro (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  iamreadymaestro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Hungary

patron phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm patron
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Đức

patron phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm patron
    Phát âm của bzonia (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  bzonia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Ba Lan

patron phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm patron
    Phát âm của enigma (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  enigma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • patron ví dụ trong câu

    • katı patron

      phát âm katı patron
      Phát âm của TeymurGojayev (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Thổ

patron phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm patron
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Occitan

patron phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm patron
    Phát âm của Ionut (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Ionut

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patron trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patron?
patron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patron patron   [en - uk]
  • Ghi âm từ patron patron   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh