Cách phát âm forefather

Filter language and accent
filter
forefather phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːfɑːðə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forefather
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forefather

    • the founder of a family
    • person from an earlier time who contributed to the tradition shared by some group
  • Từ đồng nghĩa với forefather

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forefather trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave