Cách phát âm forebear

trong:
Filter language and accent
filter
forebear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːbeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forebear
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forebear

    • a person from whom you are descended
  • Từ đồng nghĩa với forebear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forebear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forebear?
forebear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forebear forebear   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature