Cách phát âm originator

Filter language and accent
filter
originator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈrɪdʒɪneɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm originator
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm originator
    Phát âm của ilkert (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ilkert

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của originator

    • someone who creates new things
  • Từ đồng nghĩa với originator

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originator trong Tiếng Anh

originator phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm originator
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originator trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature