Cách phát âm primogenitor

trong:
Filter language and accent
filter
primogenitor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm primogenitor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primogenitor

    • an ancestor in the direct line
  • Từ đồng nghĩa với primogenitor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primogenitor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ primogenitor?
primogenitor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primogenitor primogenitor   [es - es]
  • Ghi âm từ primogenitor primogenitor   [es - latam]
  • Ghi âm từ primogenitor primogenitor   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel