Cách phát âm predecessor

trong:
Filter language and accent
filter
predecessor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːdɪsɛsə(r); US: ˈprɛdɪsɛsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predecessor
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm predecessor
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm predecessor
    Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KarlaQat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm predecessor
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của predecessor

    • one who precedes you in time (as in holding a position or office)
    • something that precedes and indicates the approach of something or someone
  • Từ đồng nghĩa với predecessor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predecessor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ predecessor?
predecessor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ predecessor predecessor   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh