Cách phát âm type

Filter language and accent
filter
type phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm type
    Phát âm của citizenchu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  citizenchu

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm type
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm type
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của type

    • a subdivision of a particular kind of thing
    • a person of a specified kind (usually with many eccentricities)
    • (biology) the taxonomic group whose characteristics are used to define the next higher taxon
  • Từ đồng nghĩa với type

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Anh

type phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm type
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của type

    • modèle abstrait, concept réunissant les caractères essentiels d'êtres ou d'objets d'une espèce déterminée (Tartuffe est le type même du faux dévot)
    • ensemble de caractères rationnellement organisés permettant de classer des êtres ou des choses par catégories
    • spécimen (plante ou animal) ayant été décrit pour la première fois et qui sert de point de référence
  • Từ đồng nghĩa với type

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Pháp

type phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm type
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Đan Mạch

type phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm type
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm type
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Hà Lan

type phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm type
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Đức

type phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm type
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Na Uy

type phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm type
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm type trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ type?
type đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ type type   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany