Cách phát âm forerunner

Filter language and accent
filter
forerunner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːrʌnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forerunner
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forerunner
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forerunner

    • a person who goes before or announces the coming of another
    • something that precedes and indicates the approach of something or someone
    • anything that precedes something similar in time
  • Từ đồng nghĩa với forerunner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forerunner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forerunner?
forerunner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forerunner forerunner   [en - usa]
  • Ghi âm từ forerunner forerunner   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl