Cách phát âm root

root phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːt
  • phát âm root Phát âm của mngyal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của abzman2000 (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của karenschaffner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm root Phát âm của MinaAbril (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm root trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • root ví dụ trong câu

    • What is the square root of 16?

      phát âm What is the square root of 16? Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I root for the Wisconsin Badgers!

      phát âm I root for the Wisconsin Badgers! Phát âm của silandarlo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của root

    • (botany) the usually underground organ that lacks buds or leaves or nodes; absorbs water and mineral salts; usually it anchors the plant to the ground
    • the place where something begins, where it springs into being
    • (linguistics) the form of a word after all affixes are removed
  • Từ đồng nghĩa với root

    • phát âm basis basis [en]
    • phát âm footing footing [en]
    • phát âm base base [en]
    • phát âm cause cause [en]
    • phát âm motive motive [en]
    • phát âm grounds grounds [en]
    • phát âm reason reason [en]
    • phát âm tuber tuber [en]
    • phát âm bulb bulb [en]
    • root-stock

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

root phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm root Phát âm của Haizea (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm root trong Tiếng Basque

root phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm root Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm root trong Tiếng Hà Lan

root phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm root Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm root trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel