Cách phát âm footing

Filter language and accent
filter
footing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʊtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm footing
    Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HypNyx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm footing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của footing

    • status with respect to the relations between people or groups
    • a relation that provides the foundation for something
    • a place providing support for the foot in standing or climbing
  • Từ đồng nghĩa với footing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footing trong Tiếng Anh

footing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fu.tiŋ
  • phát âm footing
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm footing
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của footing

    • course à pied sur un rythme régulier, destinée à entretenir la forme physique
    • course assez lente pour l'entraînement des sportifs
  • Từ đồng nghĩa với footing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footing trong Tiếng Pháp

footing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm footing
    Phát âm của jalexander11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jalexander11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footing trong Tiếng Tây Ban Nha

footing phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm footing
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footing trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ footing?
footing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ footing footing   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt