Cách phát âm cross

Filter language and accent
filter
cross phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɒs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cross
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cross
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cross
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cross
    Phát âm của selins (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  selins

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cross
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cross

    • a wooden structure consisting of an upright post with a transverse piece
    • a marking that consists of lines that cross each other
    • a representation of the structure on which Jesus was crucified; used as an emblem of Christianity or in heraldry
  • Từ đồng nghĩa với cross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cross trong Tiếng Anh

cross phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cross
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cross

    • course à pied se déroulant à travers un terrain mouvementé
  • Từ đồng nghĩa với cross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cross trong Tiếng Pháp

cross phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cross
    Phát âm của Tinny (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Tinny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cross trong Tiếng Ý

cross phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cross
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cross trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cross?
cross đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cross cross   [en - uk]
  • Ghi âm từ cross cross   [es - es]
  • Ghi âm từ cross cross   [es - latam]
  • Ghi âm từ cross cross   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat