Cách phát âm symbol

symbol phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪmbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm symbol Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm symbol Phát âm của Benladen (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • symbol ví dụ trong câu

    • Asclepius was a Greek god of medicine whose symbol was a snake twined round a staff.

      phát âm Asclepius was a Greek god of medicine whose symbol was a snake twined round a staff. Phát âm của spoko (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion.

      phát âm The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion.

      phát âm The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion. Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của symbol

    • an arbitrary sign (written or printed) that has acquired a conventional significance
    • something visible that by association or convention represents something else that is invisible
  • Từ đồng nghĩa với symbol

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

symbol phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm symbol Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Đức

symbol phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm symbol Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Séc

symbol phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm symbol Phát âm của miaaim (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Thụy Điển

symbol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm symbol Phát âm của prezess123123 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • symbol ví dụ trong câu

    • Czy wiesz czym jest klucz wiolinowy i gdzie umieszczamy jego symbol?

      phát âm Czy wiesz czym jest klucz wiolinowy i gdzie umieszczamy jego symbol? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
symbol phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm symbol Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Đan Mạch

symbol phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm symbol Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Na Uy

symbol phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm symbol Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symbol trong Tiếng Luxembourg

symbol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ symbol symbol [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ symbol?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar