Cách phát âm numeral

Filter language and accent
filter
numeral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːmərəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm numeral
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm numeral
    Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  virgopea6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • numeral ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của numeral

    • a symbol used to represent a number
    • of or relating to or denoting numbers
  • Từ đồng nghĩa với numeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeral trong Tiếng Anh

numeral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm numeral
    Phát âm của jobernales (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  jobernales

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm numeral
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của numeral

    • Propio de o relativo a los números o la numeración.
    • En Lingüística. Dicho de un vocablo, que representa un número.
  • Từ đồng nghĩa với numeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeral trong Tiếng Tây Ban Nha

numeral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm numeral
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của numeral

    • Relativo a número; que indíca número: vinte é adjectivo numeral. (Lat. numeralis)
    • referente a número
    • designativo de número

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeral trong Tiếng Bồ Đào Nha

numeral phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm numeral
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeral trong Tiếng Đức

numeral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm numeral
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeral trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ numeral?
numeral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ numeral numeral   [en - uk]
  • Ghi âm từ numeral numeral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel