Cách phát âm digit

digit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪdʒɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm digit Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm digit Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digit trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của digit

    • one of the elements that collectively form a system of numeration
    • the length of breadth of a finger used as a linear measure
    • a finger or toe in human beings or corresponding body part in other vertebrates
  • Từ đồng nghĩa với digit

    • phát âm finger finger [en]
    • phát âm thumb thumb [en]
    • phát âm extremity extremity [en]
    • phát âm appendage appendage [en]
    • phát âm symbol symbol [en]
    • phát âm numeral numeral [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm byte byte [en]
    • phát âm unit unit [en]
    • single item

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable