Cách phát âm byte

Filter language and accent
filter
byte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm byte
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm byte
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm byte
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm byte
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của byte

    • a sequence of 8 bits (enough to represent one character of alphanumeric data) processed as a single unit of information
  • Từ đồng nghĩa với byte

    • phát âm symbol
      symbol [en]
    • phát âm figure
      figure [en]
    • phát âm letter
      letter [en]
    • phát âm digit
      digit [en]
    • phát âm sign
      sign [en]
    • phát âm character
      character [en]
    • phát âm data
      data [en]
    • phát âm numeral
      numeral [en]
    • phát âm bit
      bit [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Anh

byte phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  byte
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm byte
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm byte
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của byte

    • INFORMÁTICA unidade de medida de informação, de símbolo B, constituída por um conjunto de oito bits e geralmente utilizada para representar uma letra, um número ou um símbolo;
    • octeto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Bồ Đào Nha

byte phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm byte
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm byte
    Phát âm của JaimeDes (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  JaimeDes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của byte

    • En Informática. Unidad de información compuesta de 8 bits.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Tây Ban Nha

byte phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm byte
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Thụy Điển

byte phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm byte
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Catalonia

byte phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm byte
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Ý

byte phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm byte
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Luxembourg

byte phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm byte
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm byte trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ byte?
byte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ byte byte   [en - uk]
  • Ghi âm từ byte byte   [eu]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany