Cách phát âm character

character phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkærəktə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm character Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm character Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm character Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm character Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm character trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • character ví dụ trong câu

    • A weak character, completely lacking moral fiber

      phát âm A weak character, completely lacking moral fiber Phát âm của patranne (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • SpongeBob is a cartoon character who has square underpants

      phát âm SpongeBob is a cartoon character who has square underpants Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của character

    • an imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story)
    • a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
    • the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
  • Từ đồng nghĩa với character

    • phát âm figure figure [en]
    • phát âm letter letter [en]
    • phát âm digit digit [en]
    • phát âm sign sign [en]
    • phát âm byte byte [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • phát âm emblem emblem [en]
    • phát âm oddball oddball [en]
    • weirdo (informal)
    • nut (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

character phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm character Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm character trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant