Cách phát âm oddball

trong:
Filter language and accent
filter
oddball phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːdˌbɒl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oddball
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oddball
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oddball ví dụ trong câu

    • phát âm She's a bit of an odd-ball.
      Phát âm của russg643 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oddball

    • a person with an unusual or odd personality
  • Từ đồng nghĩa với oddball

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oddball trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl