Cách phát âm crank

Filter language and accent
filter
crank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kræŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crank
    Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  planetliz

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crank
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crank

    • a bad-tempered person
    • a whimsically eccentric person
    • an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant
  • Từ đồng nghĩa với crank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crank trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crank?
crank đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crank crank   [en - uk]
  • Ghi âm từ crank crank   [es - es]
  • Ghi âm từ crank crank   [es - latam]
  • Ghi âm từ crank crank   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl