Cách phát âm holder

trong:
Filter language and accent
filter
holder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm holder
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm holder
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm holder
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • holder ví dụ trong câu

    • A candle in a holder

      phát âm A candle in a holder
      Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của holder

    • a holding device
    • a person who holds something
    • the person who is in possession of a check or note or bond or document of title that is endorsed to him or to whoever holds it
  • Từ đồng nghĩa với holder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holder trong Tiếng Anh

holder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm holder
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holder trong Tiếng Đan Mạch

holder phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm holder
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với holder

    • phát âm Freund
      Freund [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holder trong Tiếng Đức

holder phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm holder
    Phát âm của klaasrusticus (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  klaasrusticus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holder trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ holder?
holder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ holder holder   [en - uk]
  • Ghi âm từ holder holder   [es - es]
  • Ghi âm từ holder holder   [es - latam]
  • Ghi âm từ holder holder   [es - other]
  • Ghi âm từ holder holder   [no]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen