Cách phát âm renter

trong:
Filter language and accent
filter
renter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm renter
    Phát âm của hoppinggoat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hoppinggoat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của renter

    • someone who pays rent to use land or a building or a car that is owned by someone else
    • an owner of property who receives payment for its use by another person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renter trong Tiếng Anh

renter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm renter
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của renter

    • vieilli servir une rente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renter trong Tiếng Pháp

renter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm renter
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renter trong Tiếng Đức

renter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm renter
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renter trong Tiếng Na Uy

renter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm renter
    Phát âm của Smurfbots (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Smurfbots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renter trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel