Cách phát âm handhold

Filter language and accent
filter
handhold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændhəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm handhold
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handhold

    • an appendage to hold onto
  • Từ đồng nghĩa với handhold

    • phát âm hold
      hold [en]
    • phát âm grip
      grip [en]
    • phát âm clutch
      clutch [en]
    • phát âm squeeze
      squeeze [en]
    • phát âm fist
      fist [en]
    • phát âm doorknob
      doorknob [en]
    • phát âm pull
      pull [en]
    • phát âm dial
      dial [en]
    • phát âm control
      control [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handhold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh