Cách phát âm hilt

trong:
Filter language and accent
filter
hilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hilt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hilt
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hilt ví dụ trong câu

    • wooden Y-Dee hilt

      phát âm wooden Y-Dee hilt
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hilt

    • the handle of a sword or dagger
  • Từ đồng nghĩa với hilt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hilt trong Tiếng Anh

hilt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hilt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hilt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hilt?
hilt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hilt hilt   [en - uk]
  • Ghi âm từ hilt hilt   [es - es]
  • Ghi âm từ hilt hilt   [es - latam]
  • Ghi âm từ hilt hilt   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany