Cách phát âm lunatic

trong:
Filter language and accent
filter
lunatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːnətɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lunatic
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lunatic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lunatic

    • an insane person
    • a reckless impetuous irresponsible person
    • insane and believed to be affected by the phases of the moon
  • Từ đồng nghĩa với lunatic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lunatic?
lunatic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lunatic lunatic   [te]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany