Cách phát âm emblem

Filter language and accent
filter
emblem phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈembləm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emblem
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • emblem ví dụ trong câu

    • national emblem

      phát âm national emblem
      Phát âm của Arpernet (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emblem

    • special design or visual object representing a quality, type, group, etc.
    • a visible symbol representing an abstract idea
  • Từ đồng nghĩa với emblem

    • phát âm sign
      sign [en]
    • phát âm badge
      badge [en]
    • phát âm mark
      mark [en]
    • phát âm abbreviation
      abbreviation [en]
    • phát âm flag
      flag [en]
    • phát âm beacon
      beacon [en]
    • phát âm figure
      figure [en]
    • phát âm letter
      letter [en]
    • phát âm digit
      digit [en]
    • phát âm byte
      byte [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblem trong Tiếng Anh

emblem phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈembləm
  • phát âm emblem
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emblem
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblem trong Tiếng Đức

emblem phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm emblem
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emblem
    Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mads199007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblem trong Tiếng Đan Mạch

emblem phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm emblem
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblem trong Tiếng Thụy Điển

emblem phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm emblem
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblem trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emblem?
emblem đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emblem emblem   [en - uk]
  • Ghi âm từ emblem emblem   [en - other]
  • Ghi âm từ emblem emblem   [no]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter