Cách phát âm beacon

Filter language and accent
filter
beacon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbiːkən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beacon
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beacon
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beacon
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beacon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • beacon ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beacon

    • a fire (usually on a hill or tower) that can be seen from a distance
    • a radio station that broadcasts a directional signal for navigational purposes
    • a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships
  • Từ đồng nghĩa với beacon

    • phát âm flare
      flare [en]
    • phát âm guide
      guide [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm steer
      steer [en]
    • phát âm pilot
      pilot [en]
    • phát âm warn
      warn [en]
    • phát âm symbol
      symbol [en]
    • phát âm emblem
      emblem [en]
    • phát âm badge
      badge [en]
    • phát âm mark
      mark [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beacon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel