Cách phát âm badge

Filter language and accent
filter
badge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bædʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm badge
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm badge
    Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  telruen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm badge
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • badge ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của badge

    • an emblem (a small piece of plastic or cloth or metal) that signifies your status (rank or membership or affiliation etc.)
    • any feature that is regarded as a sign of status (a particular power or quality or rank)
    • put a badge on
  • Từ đồng nghĩa với badge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Anh

badge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  badʒ
  • phát âm badge
    Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  brunett83

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của badge

    • insigne porté en broche
    • portant un badge
  • Từ đồng nghĩa với badge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Pháp

badge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm badge
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Đan Mạch

badge phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm badge
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Catalonia

badge phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm badge
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Luxembourg

badge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm badge
    Phát âm của inlinewout (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  inlinewout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Hà Lan

badge phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm badge
    Phát âm của MellyH (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  MellyH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badge trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ badge?
badge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ badge badge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh