Cách phát âm medallion

Filter language and accent
filter
medallion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈdælɪən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm medallion
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medallion
    Phát âm của Dave93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Dave93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của medallion

    • any of various large ancient Greek coins
    • a circular helping of food (especially a boneless cut of meat)
    • an emblem indicating that a taxicab is registered
  • Từ đồng nghĩa với medallion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medallion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave