Cách phát âm punishment

punishment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpʌnɪʃmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm punishment Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm punishment Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm punishment Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm punishment Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punishment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • punishment ví dụ trong câu

    • The punishment does not fit the crime in this case

      phát âm The punishment does not fit the crime in this case Phát âm của peterglaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Capital punishment has been abolished in Turkmenistan.

      phát âm Capital punishment has been abolished in Turkmenistan. Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của punishment

    • the act of punishing
  • Từ đồng nghĩa với punishment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas