Cách phát âm demerit

Filter language and accent
filter
demerit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːˈmerɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm demerit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demerit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demerit

    • a mark against a person for misconduct or failure; usually given in school or armed forces
    • the quality of being inadequate or falling short of perfection
  • Từ đồng nghĩa với demerit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demerit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel