Cách phát âm forfeit

Filter language and accent
filter
forfeit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːfɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forfeit
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forfeit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forfeit

    • something that is lost or surrendered as a penalty
    • a penalty for a fault or mistake that involves losing or giving up something
    • the act of losing or surrendering something as a penalty for a mistake or fault or failure to perform etc.
  • Từ đồng nghĩa với forfeit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forfeit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forfeit?
forfeit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forfeit forfeit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't