Cách phát âm fine

fine phát âm trong Tiếng Anh [en]
faɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm fine Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fine Phát âm của Arachnophobian13 (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fine ví dụ trong câu

    • I'm fine, thanks

      phát âm I'm fine, thanks Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's fine

      phát âm That's fine Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fine

    • money extracted as a penalty
    • issue a ticket or a fine to as a penalty
    • of textures that are smooth to the touch or substances consisting of relatively small particles
  • Từ đồng nghĩa với fine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fine Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fine Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fine ví dụ trong câu

    • Positionnez une passoire fine au-dessus d'un verre doseur et versez le jus de mangue à l'intérieur.

      phát âm Positionnez une passoire fine au-dessus d'un verre doseur et versez le jus de mangue à l'intérieur. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le lacquemant est une fine gaufrette fourrée de sirop de sucre candi parfumé à la fleur d'oranger

      phát âm Le lacquemant est une fine gaufrette fourrée de sirop de sucre candi parfumé à la fleur d'oranger Phát âm của Mfeorban (Nam từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fine

    • très mince ou effilée
    • composée de particules très petites
    • qui perçoit des nuances très délicates
  • Từ đồng nghĩa với fine

fine phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fine Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Đan Mạch

fine phát âm trong Tiếng Ý [it]
'fine
  • phát âm fine Phát âm của wmills (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • fine ví dụ trong câu

    • Vado fuori città nel fine settimana.

      phát âm Vado fuori città nel fine settimana. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
    • Verso fine ottobre si vedono molte zucche per la festa dei morti.

      phát âm Verso fine ottobre si vedono molte zucche per la festa dei morti. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
fine phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fine Phát âm của ConlangFan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • fine ví dụ trong câu

    • Brannmenn har fine uniformer.

      phát âm Brannmenn har fine uniformer. Phát âm của amelonefrk (Nữ từ Na Uy)
fine phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm fine Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Veneto

fine phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fine Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Romania

fine phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm fine Phát âm của tboronczyk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Quốc tế ngữ

fine phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fine Phát âm của Ila88 (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fine trong Tiếng Thụy Điển

fine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fine fine [co] Bạn có biết cách phát âm từ fine?
  • Ghi âm từ fine fine [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ fine?
  • Ghi âm từ fine fine [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ fine?
  • Ghi âm từ fine fine [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ fine?
  • Ghi âm từ fine fine [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ fine?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat