Cách phát âm brillante

brillante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
bɾi'ʎan.teobɾi'ʝan.te
    Spain
  • phát âm brillante Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của Leonidass (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của prinva (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm brillante Phát âm của jpinzon (Nam từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của horazzio (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm brillante Phát âm của rei_lai (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brillante trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • brillante ví dụ trong câu

    • lámpara brillante

      phát âm lámpara brillante Phát âm của geral19981906 (Nữ từ Peru)
    • Cada parte de esta tierra es sagrada para mi pueblo, cada brillante aguja de un abeto, cada playa de arena...(Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855)

      phát âm Cada parte de esta tierra es sagrada para mi pueblo, cada brillante aguja de un abeto, cada playa de arena...(Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brillante phát âm trong Tiếng Ý [it]
bril'lante
  • phát âm brillante Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brillante Phát âm của Laura_G (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brillante trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • brillante ví dụ trong câu

    • La tua presentazione è stata davvero brillante.

      phát âm La tua presentazione è stata davvero brillante. Phát âm của Laura_G (Nữ từ Ý)
    • Una mente brillante.

      phát âm Una mente brillante. Phát âm của Shoras (Nam từ Ý)
brillante phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁi.jɑ̃t
  • phát âm brillante Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brillante trong Tiếng Pháp

brillante phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brillante Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brillante trong Tiếng Đức

brillante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brillante brillante [eu] Bạn có biết cách phát âm từ brillante?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo