Cách phát âm minute

minute phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪnɪt; maɪˈnjuːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm minute Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm minute Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của privsoft (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm minute Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • minute ví dụ trong câu

    • Hang on a minute

      phát âm Hang on a minute Phát âm của razneen (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Wait a minute! I haven't finished with that!

      phát âm Wait a minute! I haven't finished with that! Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Just a minute

      phát âm Just a minute Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minute

    • a unit of time equal to 60 seconds or 1/60th of an hour
    • an indefinitely short time
    • a particular point in time
  • Từ đồng nghĩa với minute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

minute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mi.nyt
  • phát âm minute Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • minute ví dụ trong câu

    • Il y a soixante secondes dans une minute

      phát âm Il y a soixante secondes dans une minute Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je fais mes devoirs à la dernière minute

      phát âm Je fais mes devoirs à la dernière minute Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minute

    • unité de mesure du temps égale à soixante secondes et représentant un soixantième de l'heure
    • court moment
    • unité de mesure d'angle
  • Từ đồng nghĩa với minute

minute phát âm trong Tiếng Đức [de]
mi.nyt
  • phát âm minute Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của AlexEngel (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minute Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • minute ví dụ trong câu

    • auf die Minute genau

      phát âm auf die Minute genau Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • 200 Anschläge in der Minute

      phát âm 200 Anschläge in der Minute Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với minute

    • phát âm Zeit Zeit [de]
    • phát âm datum datum [de]
    • phát âm Stichtag Stichtag [de]
    • phát âm Augenblick Augenblick [de]
    • phát âm Frist Frist [de]
    • phát âm moment moment [de]
    • phát âm Sekunde Sekunde [de]
    • zeitpunkt (m)
    • fälligkeitsdatum
    • tag x
minute phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm minute Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Albania

minute phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm minute Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Quốc tế ngữ

minute phát âm trong Tiếng Samoa [sm]
  • phát âm minute Phát âm của chahrazadasalam (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Samoa

minute phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm minute Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • minute ví dụ trong câu

    • Muzeul este la cinci minute de mers de aici.

      phát âm Muzeul este la cinci minute de mers de aici. Phát âm của AndreeaLaura (Nữ từ Romania)
minute phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm minute Phát âm của Zlaja94 (Nam từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Bosna

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften