Cách phát âm minute

Filter language and accent
filter
minute phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  minute  [Noun]
phát âm minute
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm minute
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  minute  [Adjective]
phát âm minute
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm minute
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
minute  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪnɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm minute
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissyEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm minute
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của illexsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illexsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm minute
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • minute ví dụ trong câu

    • Hang on a minute

      phát âm Hang on a minute
      Phát âm của razneen (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Wait a minute! I haven't finished with that!

      phát âm Wait a minute! I haven't finished with that!
      Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Just a minute

      phát âm Just a minute
      Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Anh

2
minute  [Adjective]
Đánh vần theo âm vị:  maɪˈnjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm minute
    Phát âm của Thckr0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Thckr0

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của privsoft (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  privsoft

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của SammyBoi89 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  SammyBoi89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm minute
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm minute
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minute

    • a unit of time equal to 60 seconds or 1/60th of an hour
    • an indefinitely short time
    • a particular point in time
  • Từ đồng nghĩa với minute

minute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.nyt
  • phát âm minute
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minute

    • unité de mesure du temps égale à soixante secondes et représentant un soixantième de l'heure
    • court moment
    • unité de mesure d'angle
  • Từ đồng nghĩa với minute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Pháp

minute phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  mi.nyt
  • phát âm minute
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của AlexEngel (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  AlexEngel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minute
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Đức

minute phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm minute
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Albania

minute phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm minute
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Quốc tế ngữ

minute phát âm trong Tiếng Samoa [sm]
  • phát âm minute
    Phát âm của chahrazadasalam (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  chahrazadasalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Samoa

minute phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm minute
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Romania

minute phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm minute
    Phát âm của Zlaja94 (Nam từ Bosna và Hercegovina) Nam từ Bosna và Hercegovina
    Phát âm của  Zlaja94

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minute trong Tiếng Bosna

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ minute?
minute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ minute minute   [zu]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel