Cách phát âm Zeit

trong:
Filter language and accent
filter
Zeit | zeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Zeit
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeit
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeit
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeit
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeit | zeit trong Tiếng Đức

Zeit phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Zeit
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeit trong Tiếng Đức Pennsylvania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Zeit?
Zeit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Zeit
    • Zeit
    • zeit
      [de]
  • Ghi âm từ Zeit Zeit   [pdc]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin