Cách phát âm Zeit

trong:
Zeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʦaɪ̯t
  • phát âm Zeit Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Zeit Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Zeit Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Zeit Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Zeit Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeit trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Zeit ví dụ trong câu

    • Ist das eine ungünstige Zeit?

      phát âm Ist das eine ungünstige Zeit? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Ist das eine ungünstige Zeit?

      phát âm Ist das eine ungünstige Zeit? Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Ist das eine ungünstige Zeit?

      phát âm Ist das eine ungünstige Zeit? Phát âm của Tanaqet (Nam từ Đức)
    • wenn Sie Zeit haben.

      phát âm wenn Sie Zeit haben. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Zeit phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Zeit Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeit trong Tiếng Đức Pennsylvania

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche