Cách phát âm detailed

trong:
Filter language and accent
filter
detailed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdiːteɪld; US: dɪ'teɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm detailed
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm detailed
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detailed
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm detailed
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detailed

    • developed or executed with care and in minute detail
  • Từ đồng nghĩa với detailed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detailed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ detailed?
detailed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ detailed detailed   [en - uk]
  • Ghi âm từ detailed detailed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither