Cách phát âm ornate

trong:
ornate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɔːˈneɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ornate Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ornate Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ornate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ornate ví dụ trong câu

    • An ornate building

      phát âm An ornate building Phát âm của amandakoh (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ornate

    • marked by elaborate rhetoric and elaborated with decorative details
  • Từ đồng nghĩa với ornate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ornate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ornate Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ornate trong Tiếng Ý

ornate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ornate Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ornate trong Tiếng Tây Ban Nha

ornate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ornate ornate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ ornate?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't