Cách phát âm garnished

garnished phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm garnished Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnished trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của garnished

    • something (such as parsley) added to a dish for flavor or decoration
    • any decoration added as a trimming or adornment
    • take a debtor's wages on legal orders, such as for child support

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel