Cách phát âm flashy

Filter language and accent
filter
flashy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæʃi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flashy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flashy
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flashy

    • tastelessly showy
    • (used especially of clothes) marked by conspicuous display
  • Từ đồng nghĩa với flashy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flashy trong Tiếng Anh

flashy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flashy
    Phát âm của mathieu993 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mathieu993

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flashy trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften