Cách phát âm flamboyant

flamboyant phát âm trong Tiếng Anh [en]
flæmˈboɪənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm flamboyant Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của dreamydeary (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm flamboyant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của julian_sweet (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flamboyant

    • showy tropical tree or shrub native to Madagascar; widely planted in tropical regions for its immense racemes of scarlet and orange flowers; sometimes placed in genus Poinciana
    • marked by ostentation but often tasteless
    • elaborately or excessively ornamented
  • Từ đồng nghĩa với flamboyant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flamboyant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flamboyant Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flamboyant

    • qui flamboie, qui brûle avec une vive lumière, qui brille avec l'éclat du feu
    • qui emploie des ornements en forme de flamme
    • arbre d'ornement à fleurs rouges, de la famille des légumineuses
  • Từ đồng nghĩa với flamboyant

flamboyant phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm flamboyant Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Bồ Đào Nha

flamboyant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm flamboyant Phát âm của Nederlander (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamboyant Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel