Cách phát âm flamboyant

Filter language and accent
filter
flamboyant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flæmˈboɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của julian_sweet (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  julian_sweet

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của dreamydeary (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamydeary

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flamboyant

    • showy tropical tree or shrub native to Madagascar; widely planted in tropical regions for its immense racemes of scarlet and orange flowers; sometimes placed in genus Poinciana
    • marked by ostentation but often tasteless
    • elaborately or excessively ornamented
  • Từ đồng nghĩa với flamboyant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Anh

flamboyant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flamboyant

    • qui flamboie, qui brûle avec une vive lumière, qui brille avec l'éclat du feu
    • qui emploie des ornements en forme de flamme
    • arbre d'ornement à fleurs rouges, de la famille des légumineuses
  • Từ đồng nghĩa với flamboyant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Pháp

flamboyant phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Bồ Đào Nha

flamboyant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của Nederlander (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Nederlander

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamboyant
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamboyant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flamboyant?
flamboyant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flamboyant flamboyant   [en]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt