Cách phát âm elaborate

trong:
Filter language and accent
filter
elaborate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  adj: ɪˈlæbərət; v: ɪˈlæbəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elaborate
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elaborate
    Phát âm của Shankyshake (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shankyshake

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elaborate
    Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abilyeu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elaborate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elaborate

    • add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing
    • produce from basic elements or sources; change into a more developed product
    • make more complex, intricate, or richer
  • Từ đồng nghĩa với elaborate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elaborate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elaborate?
elaborate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elaborate elaborate   [en - usa]
  • Ghi âm từ elaborate elaborate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion