Cách phát âm baroque

Filter language and accent
filter
baroque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈrɒk; US: /-əʊk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm baroque
    Phát âm của kimberleyjb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kimberleyjb

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baroque
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baroque
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm baroque
    Phát âm của FaerieFyre (Nữ) Nữ
    Phát âm của  FaerieFyre

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baroque
    Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  OtterNoir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baroque

    • the historic period from about 1600 until 1750 when the baroque style of art, architecture, and music flourished in Europe
    • elaborate and extensive ornamentation in decorative art and architecture that flourished in Europe in the 17th century
    • of or relating to or characteristic of the elaborately ornamented style of architecture, art, and music popular in Europe between 1600 and 1750
  • Từ đồng nghĩa với baroque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baroque trong Tiếng Anh

baroque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ʁɔk
  • phát âm baroque
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baroque

    • appartenant au baroquisme, à la période ayant suivi la renaissance
    • bizarre, original, surchargé
    • art, style de la période baroque
  • Từ đồng nghĩa với baroque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baroque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave