Cách phát âm gaudy

trong:
Filter language and accent
filter
gaudy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɔːdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gaudy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaudy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaudy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaudy
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaudy
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gaudy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaudy

    • (Britain) a celebratory reunion feast or entertainment held a college
    • tastelessly showy
    • (used especially of clothes) marked by conspicuous display
  • Từ đồng nghĩa với gaudy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaudy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gaudy?
gaudy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gaudy gaudy   [en - other]
  • Ghi âm từ gaudy gaudy   [es - es]
  • Ghi âm từ gaudy gaudy   [es - latam]
  • Ghi âm từ gaudy gaudy   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften