Cách phát âm decorated

Filter language and accent
filter
decorated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdekəreɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm decorated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decorated
    Phát âm của tokioKAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tokioKAT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decorated

    • provided with something intended to increase its beauty or distinction
  • Từ đồng nghĩa với decorated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decorated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decorated?
decorated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decorated decorated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat