Cách phát âm coloured

trong:
coloured phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌləd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm coloured Phát âm của tokioKAT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coloured trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coloured ví dụ trong câu

    • Coloured pictures where what is needed are rational grounds. [Nietzsche, Daybreak]

      phát âm Coloured pictures where what is needed are rational grounds. [Nietzsche, Daybreak] Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coloured

    • having color or a certain color; sometimes used in combination
    • favoring one person or side over another
    • (used of color) artificially produced; not natural
  • Từ đồng nghĩa với coloured

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar