Cách phát âm coloured

trong:
Filter language and accent
filter
coloured phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌləd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coloured
    Phát âm của tokioKAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tokioKAT

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coloured

    • having color or a certain color; sometimes used in combination
    • favoring one person or side over another
    • (used of color) artificially produced; not natural
  • Từ đồng nghĩa với coloured

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coloured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coloured?
coloured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coloured coloured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat